100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

预感 (yù gǎn): để có một linh cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có một linh cảm
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có một linh cảm
  • dự cảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事先感觉到某件事可能会发生,但还没有真正的证据或理由
  • 这种基于直觉的模糊感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I had a premonition that it would rain today, so I brought an umbrella when I went out.

,。

She had a premonition that the interview wouldn't go well, and sure enough, she wasn't hired.

,。

He had a premonition that the project would run into problems, so he prepared in advance.

,。

I had a premonition that something was wrong, so I immediately called the police.

,。

She had a premonition that she would win, so she was especially confident during the competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập