100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

预报 (yù bào): dự báo trước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dự báo trước
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dự báo trước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提前报告将要发生的事情,多用于天气、自然灾害等情况,如天气预报、地震预报
  • 也指广播、电视等媒体中关于未来天气、路况等方面的报告节目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

báo cáo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The weather forecast says it will rain heavily tomorrow, so we decided to move the outdoor wedding indoors.

,。

The meteorological station forecasts that this summer's temperatures will be higher than usual, so everyone should prepare for heatstroke prevention in advance.

,,。

According to the economic forecast, the unemployment rate may drop next year, which is good news for job seekers.

,,。

Stock market forecasts indicate possible large fluctuations next week; investors should be cautious and not blindly follow trends.

,。

Last night's news forecast said the typhoon will make landfall in coastal areas, and the government has already notified residents to prepare for evacuation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập