100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

颜色 (yán sè): màu; nét mặt; ngoại hình; nét mặt; chất màu; thuốc nhuộm; màu; sắc thái; nét mặt; nét mặt; ngoại hình; vẻ; chất màu; thuốc nhuộm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
màu; nét mặt; ngoại hình; nét mặt; chất màu; thuốc nhuộm; màu; sắc thái; nét mặt; nét mặt; ngoại hình; vẻ; chất màu; thuốc nhuộm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu
  • nét mặt
  • ngoại hình
  • nét mặt
  • chất màu
  • thuốc nhuộm
  • màu
  • sắc thái
  • nét mặt
  • nét mặt
  • ngoại hình
  • vẻ
  • chất màu
  • thuốc nhuộm

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

face; countenance

màu

Câu ví dụ

。

I like this color.

。

The combination of these colors is very beautiful.

,,。

He got angry, his facial expression changed; you could see his countenance.

。

This kind of pigment can mix various colors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập