100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

风沙 (fēng shā): Cát thổi bởi gió

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cát thổi bởi gió
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cát thổi bởi gió
  • bão cát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 风沙指被风吹起的沙土,也指夹带沙土的风。常见于沙漠、干旱地区或春季大风天气,形容空气中充满沙尘、能见度降低的现象,如风沙天气、风沙迷了眼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

As soon as spring arrives, strong winds blow in many places in the north, and the sand-laden wind blows so hard that people can't open their eyes.

,,。

When we were cycling through that desert, we suddenly encountered a sandstorm and had to stop and wait for it to pass.

,。

In order to block the windblown sand, local people plant many trees around the village every spring.

,,。

In the afternoon, a sandstorm suddenly kicked up, and all the pedestrians on the road put on masks and quickened their pace home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập