100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

风范 (fēng fàn): phong thái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phong thái
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phong thái
  • cách cư xử
  • mẫu mực
  • thái độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人在言谈举止中表现出的气度和风度,通常带有值得尊敬、令人敬佩的意味,多用于形容有修养、有品格的人。例如大家风范,意思是具有大家的气派和风度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。,。

This old professor is over eighty, yet he arrives at the classroom ten minutes early for every class, writes neatly on the board, and patiently answers every student's questions after class. The students all say he has the true bearing of a master.

,,,。,。

In last week's volleyball match, our captain sprained her ankle but insisted on playing the whole game and kept encouraging her teammates not to give up. Her never-give-up spirit showed the true style of an athlete.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập