风貌 (fēng mào): phong cách
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- phong cách
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- phong cách
- cách thức
- tinh thần
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指事物或人展现出的整体面貌、风格和格调
- 多用来形容城市、建筑、文化、艺术作品或人的精神气质,常带有风貌依旧、风貌独特等说法。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
This ancient water town in Jiangnan has fully preserved the style of the Ming and Qing dynasties; its bluestone paths and white walls with black tiles attract many tourists.
After three years of old city renovation, the style of this old street has taken on a completely new look, retaining traditional features while adding a modern touch.
Wearing a military uniform for the first time, he stood in front of the mirror and felt that his entire mental outlook had changed.
This report introduces the development style of the city from three aspects—economy, culture, and education—with detailed data and thorough analysis.
At the school's anniversary gala, students performed Peking opera, calligraphy, and ethnic dances, showcasing the unique style of campus culture.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.