100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

食品 (shí pǐn): thực phẩm thực phẩm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thực phẩm thực phẩm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thực phẩm thực phẩm
  • thức ăn
  • các quy định
  • thực phẩm
  • thực phẩm
  • sản phẩm thực phẩm
  • các điều khoản
  • đồ ăn (bán hoặc đóng gói)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过加工制作、可以食用的东西,通常指商店里出售的食物,如糕点、罐头、饮料等。和“食物”意思相近,但“食品”更强调经过加工、包装,多在正式场合或商品名称中使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This supermarket sells all kinds of imported food products.

。

Food safety is important to everyone.

。

Our company mainly produces frozen food products.

。

Please store these food items in a cool, dry place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập