100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

食堂 (shí táng): Phòng ăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phòng ăn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phòng ăn
  • quán ăn
  • phòng ăn
  • quán cà phê
  • canteen

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供许多人吃饭的地方,通常指学校、工厂、机关等集体单位里专门提供饭菜的餐厅,人们在这里买饭、吃饭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Sảnh (chủ)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The student cafeteria opens at twelve noon.

。

We eat lunch in the company cafeteria.

。

The food in this cafeteria is both cheap and delicious.

,。

There are many people in the cafeteria; let's go somewhere else.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập