100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饮食 (yǐn shí): Ăn và uống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ăn và uống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ăn và uống
  • Đồ ăn và đồ uống
  • Chế độ ăn uống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指吃喝这一行为或活动
  • 也指平时吃的东西和喝的饮料,即日常的饭食和饮品,强调饮食习惯和种类。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to drink

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The doctor advised him to adjust his diet: eat less greasy food and more vegetables and fruit.

,。

The food at this restaurant is very light, suitable for the elderly and children.

,,。

To stay healthy, he watches his diet every day and also exercises regularly.

,,。

Dietary cultures vary greatly from place to place; for example, southerners love rice, while northerners love noodles.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập