100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

饺子 (jiǎo zi): bánh bao; bánh xếp; bánh bao; bánh xếp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bánh bao; bánh xếp; bánh bao; bánh xếp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bánh bao
  • bánh xếp
  • bánh bao
  • bánh xếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种中国传统的面食,用薄面皮包住馅料,馅料通常是肉或蔬菜,包好后煮、蒸或煎熟吃
  • 因为形状像元宝,中国人常在春节等节日吃,象征团圆和财富。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I love eating the dumplings my mom makes.

,。

During Chinese New Year, people in the north often eat dumplings.

,。

The dumplings at this restaurant have thin wrappers and generous filling; they are delicious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập