100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

首饰 (shǒu shì): đồ trang sức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồ trang sức
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồ trang sức
  • trang trí đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 戴在身上的装饰品,通常用金银、宝石、珍珠等贵重材料制成
  • 包括戒指、项链、耳环、手镯等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đầu

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When she opened the wooden box her mother had left behind, several pieces of old jewelry lay quietly inside, each with its own story.

,,。

When interviewing for a bank job, it's best not to wear too much jewelry; a simple necklace is enough.

,,。

On their tenth wedding anniversary, her husband gave her an exquisite set of jewelry, including the pearl earrings she had always wanted.

,,。

For safety's sake, when traveling abroad she took only a few inexpensive pieces of jewelry and locked the valuable ones at home.

,,;。

Grandma often says jewelry isn't about quantity but about whether it suits you; her favorite is a silver ring she has worn for forty years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập