100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驰名 (chí míng): nổi tiếng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nổi tiếng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổi tiếng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 名声传播得很远,很多人都知道
  • 形容某人、某事物或某地在很大范围内非常有名。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This time-honored restaurant's roast duck is famous at home and abroad; many foreign tourists make special trips to Beijing to taste it.

,。

West Lake in Hangzhou is world-famous; every spring, thousands of tourists come to stroll by the lake and enjoy the flowers.

,,。

This wine comes from a small town in France; although the winery is not large, it has long been famous throughout Europe.

,。

Dr. Li's skill in treating rheumatism is renowned nationwide; many patients come from out of town to register for his appointment.

,。

Although this team was established not long ago, it has already become famous in the world of football thanks to its outstanding results.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập