100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驻足 (zhù zú): Dừng lại (đi bộ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dừng lại (đi bộ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dừng lại (đi bộ)
  • để dừng lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停下脚步,不再往前走。常用于书面语或较正式的场合,表示因为某种原因而停下来观看、倾听或思考。例如,人们驻足欣赏美丽的风景。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để dừng lại

HSK 6

Bàn chân (bình thức bị ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

The tourists all stopped to admire the beautiful sunset on the lake.

,。

Hearing someone call his name, he immediately stopped and turned around.

,。

She paused briefly in front of the shop window, then continued walking forward.

。

The fragrance of the flowers by the road made him involuntarily stop and take a deep breath.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập