100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

驾驭 (jià yù): to urge on (của ngựa)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to urge on (của ngựa)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to urge on (của ngựa)
  • để lái xe
  • Để xử lý
  • để quản lý
  • để master
  • để thống trị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 驱使马匹,使马按照人的意愿行走或奔跑
  • 比喻控制、支配人或事物,使其按照自己的意图发展
  • 也指掌握、运用某种复杂的事物,如驾驭语言、驾驭局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để khai thác

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This horse has a fierce temperament; an inexperienced rider simply cannot control it.

,。

After several months of training, she finally could easily handle this heavy motorcycle.

。

This young director's ability to manage complex scenes made all the crew members admire him greatly.

,。

It took him a long time to learn to control his anger and no longer lose his temper easily.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập