100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

骄傲 (jiāo ào): niềm tự hào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
niềm tự hào
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • niềm tự hào
  • sự kiêu ngạo
  • kiêu căng
  • tự hào về điều gì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自豪,因为自己或与自己有关的人、事、物有优点或成就而感到光荣、满意
  • 自以为了不起,看不起别人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

kiêu hãnh

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We are proud of you.

,。

He is too arrogant to be willing to learn from others.

。

This success is her greatest pride.

。

Arrogance makes one fall behind.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập