100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

骨气 (gǔ qì): nhân vật không nhượng bộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhân vật không nhượng bộ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhân vật không nhượng bộ
  • tinh thần dũng cảm
  • tính toàn vẹn
  • Đạo đức xương sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人刚强不屈、有骨气的品格,面对压力或诱惑时坚持原则,不屈服、不妥协。多用于称赞人有志气、有尊严,不肯低头或背叛自己的信念。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

khí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Although he is poor, he has great integrity.

,。

She never bows to difficulties; she truly has backbone.

,。

One should have integrity and not compromise easily.

,。

He would rather starve than beg; that is unyielding character.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập