100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高昂 (gāo áng): To hold (one's head) to hold (one's head) cao

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To hold (one's head) to hold (one's head) cao
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To hold (one's head) to hold (one's head) cao
  • đắt tiền
  • cao (tinh thần, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高高地抬起来,通常形容精神振奋或态度自豪,如抬起头、昂首挺胸
  • 形容情绪或声音高而有力,充满激情,如士气高昂、歌声高昂。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He held his head high and walked into the arena.

,,。

Despite the failure, she still held her head high and was not discouraged.

,。

Holding his head high, he walked through the crowd.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập