100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

高温 (gāo wēn): nhiệt độ cao; sức nóng (như trong nhiệt độ cao)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhiệt độ cao; sức nóng (như trong nhiệt độ cao)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhiệt độ cao
  • sức nóng (như trong nhiệt độ cao)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 很高的温度
  • 通常指天气或物体温度明显高于正常水平的状态。常用于形容炎热天气、工业生产中需要加热的环境,或科学实验里超过常温的条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

cao;cao;trên trung bình;to;của bạn (kính ngữ);cao;cao;trên trung bình;họ Cao

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Today the temperature is very high, and the weather station issued a high-temperature warning.

,,。

In high-temperature weather, drink more water to avoid heatstroke.

。

This material can withstand high temperatures.

。

Workers doing high-temperature operations need to take protective measures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập