100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

魔法 (mó fǎ): sự mê hoặc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự mê hoặc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự mê hoặc
  • phép thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种超自然的力量或能力,通常出现在神话、童话和幻想故事中
  • 也指运用这种力量改变现实或实现愿望的行为。常用于形容神奇、不可思议的效果。平时说“像魔法一样”时,意思是效果非常奇妙,让人难以理解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Pháp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The children believe that as soon as they utter that spell, magic will immediately appear.

,。

At the New Year's party, the magician won over the entire audience with a brilliant magic performance.

,,。

Grandma often says that the nights in this ancient town have a quiet magic that makes people forget their worries.

,,。

Returning to my grandmother's house and smelling the familiar aroma of food, I felt as if magic had carried me back to childhood.

,、。

In Disneyland, lights, music, and fireworks together create an unforgettable magical atmosphere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập