100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

魔鬼 (mó guǐ): quỷ dữ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quỷ dữ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quỷ dữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指宗教或神话中邪恶的精灵,常与上帝对立,专门引诱人做坏事
  • 也用来比喻极其邪恶、凶残的人
  • 口语中有时形容某人非常厉害或令人惊叹,含夸张语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

tinh thần giải thể

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My grandmother told me from a young age that one should be kind and not do bad things like a devil.

,。

The devil in this movie has red eyes and sharp teeth, which scared me so much that I didn't dare sleep alone at night.

,,。

He was addicted to gambling all day and ended up owing a lot of money; everyone said he was bewitched by the devil.

,,。

In stories, the devil often tempts people to do bad things, but in the end, justice always triumphs over evil.

!,。

You're really a devil! You can eat such spicy chili peppers, but I can't stand even one bite.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập