100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鲨鱼 (shā yú): cá mập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cá mập
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cá mập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种生活在海洋中的大型鱼类,身体呈长条形,皮肤粗糙,牙齿尖锐,性情凶猛,是海洋中凶猛的捕食者
  • 也常用来比喻心狠手辣、贪婪剥削他人的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

cá; được dùng trong tên của các loài thủy sinh khác nhau không phải cá (bao gồm bào ngư 鮑魚|鲍鱼[bao4 yu2]; được dùng trong tên của các loài thủy sinh khác nhau không phải cá (bao gồm bào ngư 鲍鱼, mực 鱿鱼, cá voi 鲸鱼); họ Yu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập