100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

麻木 (má mù): tê liệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tê liệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tê liệt
  • không nhạy cảm
  • thờ ơ, thờ ơ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体某一部分失去感觉,对触碰、疼痛等没有反应,例如手冻得麻木了
  • 比喻思想迟钝,对事情漠不关心,没有反应。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He had walked in the snow for too long, and his toes had become numb from the cold, completely without feeling.

,,。

After the dentist gave him anesthesia, half of his face went numb, and he couldn't even smile.

,,。

He had sat in front of the computer for too long, and his legs had gone numb; he almost fell when he stood up.

,,。

Repeating the same work every day, he gradually felt numb and couldn't get interested in anything.

,,。

The war lasted for years, and people's hearts had become numb; they no longer shed tears over daily bad news.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập