100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

麻痹 (má bì): bị tê liệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị tê liệt
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị tê liệt
  • tê liệt
  • để Benumb
  • (fig.)để lull
  • cẩu thả
  • thờ ơ, thờ ơ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体某一部分失去感觉或不能活动,多由神经或肌肉受损引起
  • 比喻人失去警觉,对危险或变化反应迟钝,如麻痹大意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After squatting for a long time, my legs went numb, and I almost fell when I stood up.

,。

The doctor injected him with a numbing drug so that he would not feel pain during the surgery.

,,。

Some people get so drunk that their brain becomes numb, and they cannot even make simple decisions.

,。

Because his right hand was paralyzed for a long time, he could no longer move it normally.

,。

We must not be careless and numb to safety hazards; we must always stay alert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập