100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

麻醉 (má zuì): gây mê

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gây mê
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gây mê
  • để gây tê
  • (fig.) Tâm trí tham nhũng (SBS Mind)
  • để làm năng lượng
  • To numb the mind (to escape from the harsh reality) (trốn thoát khỏi thực tế khắc nghiệt)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用药物或方法使身体暂时失去感觉,以便进行手术或减轻疼痛
  • 也比喻用某种手段使人思想麻木、失去判断力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Hemp (biến thể của麻[ma2])

HSK 5

bị say rượu

Câu ví dụ

,,。

Before the surgery, the doctor gave the patient anesthesia, so he didn't feel any pain during the entire procedure.

,。

This kind of anesthetic works very well; after the patient woke up, he didn't feel any discomfort at all.

,,,。

When extracting a tooth, dentists usually use local anesthesia, so you'll only feel a bit numb in your mouth, but no pain.

,。

General anesthesia makes the patient completely unconscious, so the doctor can perform the complex heart surgery.

,。

He is allergic to anesthetics, so the doctor decided to use another, safer method of anesthesia.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập