100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

黑色 (hēi sè): đen; đen (màu); màu đen; có màu đen

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đen; đen (màu); màu đen; có màu đen
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đen
  • đen (màu)
  • màu đen
  • có màu đen

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像墨汁或夜晚天空那样深的颜色,与白色相对
  • 也用来形容黑暗、没有光亮的状态
  • 有时表示悲伤、不吉利或严肃的气氛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đen

màu

Câu ví dụ

。

She wore a black dress today.

。

Black is my favorite color.

。

This black car looks very new.

。

Please fill out the form with a black pen.

,。

He likes black, not white.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập