100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鼓舞 (gǔ wǔ): để truyền cảm hứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để truyền cảm hứng
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để truyền cảm hứng
  • để khuyến khích
  • để thốt lên
  • To boost (morality)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使人振作起来,增强信心或勇气,常指用语言、行动或精神力量激励别人。
  • 受到激励后情绪高涨、充满干劲的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trống

HSK 7

để nhảy múa

Câu ví dụ

,,。

Upon hearing the news that his older sister had been admitted to university, the younger brother felt greatly inspired and decided to spend an extra hour reviewing his lessons every day.

,。

This song expresses the courage of ordinary people pursuing their dreams and has inspired many young people to leave their hometowns to strive in big cities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập