100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

鼻子 (bí zi): mũi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mũi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mũi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物脸上用来呼吸和闻气味的器官,位于嘴的上方、两眼之间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My nose is very sensitive; as soon as spring comes, I sneeze.

,。

He pinched his nose, not wanting to smell the stench.

。

The clown's red nose looks very funny.

。

She wiped her nose with a tissue.

。

His nose is very high (i.e., a prominent bridge).

,。

I have a cold and my nose is stuffed up.

。

A puppy's nose is very sensitive.

。

He wiped his nose with his hand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập