100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

一些 (yì xiē): một vài; một ít; một chút; (sau tính từ) hơi ... hơn; một vài; một ít; một chút; (sau tính từ) hơi nhiều hơn; -er

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1number-classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một vài; một ít; một chút; (sau tính từ) hơi ... hơn; một vài; một ít; một chút; (sau tính từ) hơi nhiều hơn; -er
Số chữ
2
Từ loại
number-classifier
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một vài
  • một ít
  • một chút
  • (sau tính từ) hơi ... hơn
  • một vài
  • một ít
  • một chút
  • (sau tính từ) hơi nhiều hơn
  • -er

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不确定的数量,通常用于可数名词前,可以指一个较小的数目,也可以指一个较大的数目。比“几个”更宽泛,不强调具体多少。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

HSK 1

loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài; một số; một vài; một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)

Câu ví dụ

。

I bought some apples.

,。

Some people like tea, and some people like coffee.

。

Please give me some time to think.

。

He looks a bit better today.

。

There are some books on the table.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập