一定 (yí dìng): chắc chắn; nhất định; chắc chắn; cố định; đã định; một ... nào đó; một ... nhất định; chắc chắn; nhất định; chắc chắn; cố định; đã định; đều đặn; một; một nhất định (dùng trước danh từ); tất yếu; luôn luôn
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective, adverb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.