100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

一致 (yí zhì): phù hợp nhất quán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phù hợp nhất quán
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phù hợp nhất quán
  • nhất trí
  • trong thỏa thuận
  • cùng nhau
  • trong đồng bộ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有分歧,彼此相同或相符
  • 形容想法、意见、行动等完全相同,没有矛盾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

HSK 7

(bình thức bị ràng buộc) fine

Câu ví dụ

,。

After discussion, the manager and employees finally reached a consensus on the new sales plan.

,。

The results of these two experiments are completely consistent, indicating that our hypothesis is correct.

,。

Everyone's opinions are very much in agreement; they all think the meeting should be postponed.

,。

His actions are inconsistent with his words, making it hard for people to trust him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập