一边 (yì biān): một bên; bên nào; một mặt; mặt khác; vừa; một bên; bên nào; trong khi; trong khi; làm hai việc cùng lúc (dùng trong cấu trúc 一边…一边…)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adverb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.