100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

一阵 (yí zhèn): một bùng nổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6number/classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một bùng nổ
Số chữ
2
Từ loại
number/classifier
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một bùng nổ
  • một phù hợp
  • một cái đụng
  • a spell (thời gian)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或状态持续的一小段时间,常用来形容突然发生、时间不长的现象,如风、雨、声音、感觉等
  • 也可以用来数某些事物的一批或一群。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

HSK 5

trận

Câu ví dụ

,。

Suddenly a strong gust of wind blew up and blew all the clothes on the balcony downstairs.

,。

Hearing the good news, a round of warm applause broke out in the classroom.

,,。

He felt a spell of dizziness, quickly held onto the table, and sat down.

,。

Smelling a burst of aroma drifting from the kitchen, my stomach immediately started rumbling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập