100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

上升 (shàng shēng): để tăng lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng lên
  • để đi lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由低处向高处移动,如气球慢慢上升
  • 指数量、程度或水平提高,如气温上升、职位上升
  • 也表示事物向好的方向发展,如生活水平不断上升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

HSK 6

để đi lên

Câu ví dụ

,,。

This summer, due to持续 high temperatures, air conditioner sales rose by 30% compared to the same period last year.

,,。

As his position rose, his responsibilities became heavier and heavier, and he often had to work overtime until very late.

,。

The hot air balloon slowly rose, and the people and houses on the ground became smaller and smaller.

,。

Recently, prices have been rising continuously, and many families have had to cut unnecessary expenses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập