上市 (shàng shì): Công khai với các cổ phiếu
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Công khai với các cổ phiếu
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Công khai với các cổ phiếu
- Để đạt được thị trường (một sản phẩm mới)
- To float (một công ty trên thị trường chứng khoán)
Giải thích bằng tiếng Trung
- 公司通过发行股票在证券交易所公开交易,面向社会大众募集资金,成为上市公司
- 也指某种商品开始进入市场销售,在商店里可以买到。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên
Câu ví dụ
After years of preparation, this technology company finally went public successfully this year, raising a large amount of capital for research and development.
Many startups dream of going public because it allows them to obtain more financing and increase brand awareness.
After the company went public, its stock price soared, investors rushed to buy, and market sentiment was very high.
Due to exposed financial fraud, the company was forced to delay its IPO plan and faced an investigation by regulatory authorities.
Before going public, a company must submit a detailed prospectus to the Securities and Exchange Commission, disclosing all important information.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.