100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

上来 (shàng lái): đi lên; đi lên; lên (về phía người nói); đến gần (một địa điểm hoặc người); dùng sau động từ để chỉ sự di chuyển lên trên về phía người nói; dùng sau động từ để chỉ sự hoàn thành hoặc đạt được thành công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi lên; đi lên; lên (về phía người nói); đến gần (một địa điểm hoặc người); dùng sau động từ để chỉ sự di chuyển lên trên về phía người nói; dùng sau động từ để chỉ sự hoàn thành hoặc đạt được thành công
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi lên
  • đi lên
  • lên (về phía người nói)
  • đến gần (một địa điểm hoặc người)
  • dùng sau động từ để chỉ sự di chuyển lên trên về phía người nói
  • dùng sau động từ để chỉ sự hoàn thành hoặc đạt được thành công
  • đi lên
  • đến gần
  • (bổ ngữ chỉ sự thành công)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从低处到高处来,指向说话人所在或靠近说话人的位置移动,例如上楼来、到山上来
  • 表示动作或状态由下向上,如把东西拿上来
  • 用在动词后,表示动作完成或达到某个结果,如想上来、答上来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

HSK 1

đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo

Câu ví dụ

,。

Come up, we're on the third floor.

。

He ran up to tell me the good news.

,。

This question is too hard; I can't answer it.

,!

The elevator is here, hurry up and get on!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập