上来 (shàng lái): đi lên; đi lên; lên (về phía người nói); đến gần (một địa điểm hoặc người); dùng sau động từ để chỉ sự di chuyển lên trên về phía người nói; dùng sau động từ để chỉ sự hoàn thành hoặc đạt được thành công
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.