上游 (shàng yóu): thượng nguồn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- thượng nguồn
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- thượng nguồn
- cấp trên
- tầng lớp trên
- ngược dòng
Giải thích bằng tiếng Trung
- 河流靠近源头的一段,与下游相对
- 比喻事物发展较早或处于领先地位的阶段或位置。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên
Câu ví dụ
There was especially heavy rain this summer, and the water level in the upper reaches kept rising, so villagers living by the river were all told to evacuate in advance.
There is a chemical plant in the upper reaches of this river; worried that the polluted water would flow downstream, government departments have already sent people to inspect it.
We took a boat upstream along the Yangtze River for three days; the mountains on both banks grew higher and higher, and the scenery became more and more spectacular.
In order to find the cleanest water source, the survey team walked all the way to the upper reaches of the river, where almost no one lives.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.