100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

上演 (shàng yǎn): to screen (một bộ phim)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to screen (một bộ phim)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to screen (một bộ phim)
  • to stage (một vở kịch)
  • một cái sàng lọc
  • một sự dàn dựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指电影、戏剧、节目等在影院、剧场或电视上放映或演出
  • 也比喻生活中出现某种事情或情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

HSK 4

To perform (a play, etc.)

Câu ví dụ

,。

This weekend the cinema is going to screen a newly released science fiction movie; I plan to go see it with friends.

,。

To celebrate Chinese New Year, the TV station will broadcast a wonderful Spring Festival Gala on New Year's Eve.

,。

The museum's circular theater screens a documentary about ancient civilizations every afternoon, attracting many visitors.

,。

This theater has been staging a classic play for three months straight, with every performance sold out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập