100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

上限 (shàng xiàn): giới hạn trên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới hạn trên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới hạn trên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 规定的最高限度
  • 能允许或达到的最大数值,与下限相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

HSK 6

để hạn chế

Câu ví dụ

,36,。

This company stipulates that each employee's monthly overtime must not exceed 36 hours; this is a hard upper limit.

,120,。

When driving on the highway, the speed shown on the speedometer cannot exceed the upper limit of 120 kilometers per hour, otherwise you will be fined.

,,。

There is an upper limit on the number of recipients for this scholarship; at most only ten people can be admitted, so the competition is very fierce.

,,5080。

According to the latest policy, the upper limit for loans to purchase a first home has been raised, from the original 500,000 yuan to 800,000 yuan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập