下来 (xià lái): đi xuống; đi xuống; xuống; dùng làm bổ ngữ chỉ hướng sau động từ diễn tả chuyển động đi xuống; dùng sau động từ để chỉ sự tiếp diễn hoặc hoàn thành của hành động
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.