100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不久 (bù jiǔ): không lâu (sau đó); chẳng bao lâu nữa; sớm; ngay sau đó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không lâu (sau đó); chẳng bao lâu nữa; sớm; ngay sau đó
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không lâu (sau đó)
  • chẳng bao lâu nữa
  • sớm
  • ngay sau đó

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 3

trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)

Câu ví dụ

。

He came back not long after.

。

We will meet soon.

,。

Not long ago, he was still a student.

。

The rain stopped not long after.

,。

Not long after, they got married.

。

He came back not long after.

,。

Not long ago, I saw him.

。

The meeting will start soon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập