100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不亚于 (bú yà yú): không ít hơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không ít hơn
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không ít hơn
  • không kém hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不比……差
  • 跟……一样好,甚至更好。用来说某人或某物的水平、程度、数量等和另一个相比,不但不低,反而可能更高。例如,他的技术不亚于专业选手,意思是他的技术跟专业选手一样好,甚至更好。常用来强调某人或某物的能力、表现或价值很高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để đi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The taste of this small noodle shop is no less than that of those high-end restaurants; many people line up every day.

,,。

Although he is an amateur player, his ability is no less than that of professional players, and he performed very well in the match.

,,。

This new brand's phone is cheap, but its performance is no less than that of famous brands, so it is very popular among young people.

,。

Her understanding of Chinese culture is no less than that of many Chinese people; she can even recite quite a few ancient poems.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập