100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不仅 (bù jǐn): không chỉ; không giới hạn ở; (như liên từ tương quan) không chỉ (...

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không chỉ; không giới hạn ở; (như liên từ tương quan) không chỉ (...
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không chỉ
  • không giới hạn ở
  • (như liên từ tương quan) không chỉ (...

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示超出某个范围或数量,后面常和“还”“而且”“也”等词搭配,说明还有更多的情况。用在前一分句时,常与“而且”“并且”等连用,构成递进关系
  • 用在后一分句时,常与“还”“也”连用,表示补充说明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 4

hầu như không

Câu ví dụ

,。

He can not only speak English, but also French.

,。

We should not only learn knowledge, but also learn to think.

,。

This issue is not only complex, but also very important.

,。

Not only did he come himself, but he also brought friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập