100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不但 (bú dàn): không chỉ (... mà còn ...)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không chỉ (... mà còn ...)
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không chỉ (... mà còn ...)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示两个或两个以上情况同时存在,常和“而且”“还”“也”等词搭配使用,构成“不但……而且……”“不但……还……”等句式
  • 用于前一分句,引出第一个情况,后一分句补充更进一步的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 2

nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ; nhưng; tuy nhiên; song; vẫn; chỉ; duy nhất; chỉ

Câu ví dụ

,。

He can not only speak English but also French.

,。

This apple is not only big but also very sweet.

,。

She not only studies well but also is helpful.

,。

We should not only study but also exercise.

,。

He can not only speak English but also speak French.

,。

The things in this shop are not only cheap but also of very good quality.

,。

She not only studies well but also likes helping classmates.

,。

We must not only discover problems but also solve them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập