100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不便 (bú biàn): bất tiện; không thích hợp; không phù hợp; thiếu tiền mặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bất tiện; không thích hợp; không phù hợp; thiếu tiền mặt
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bất tiện
  • không thích hợp
  • không phù hợp
  • thiếu tiền mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不方便
  • 不合适宜的。多用于形容因客观条件限制而带来麻烦或难以做到。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

đơn giản

Câu ví dụ

,。

He was short of money, so he didn't attend the party.

,。

Making loud noises in public places is really inappropriate.

,。

Due to inconvenient transportation, this village rarely contacts the outside world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập