100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不如 (bù rú): không bằng;không tốt bằng;kém hơn;thà rằng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không bằng;không tốt bằng;kém hơn;thà rằng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không bằng
  • không tốt bằng
  • kém hơn
  • thà rằng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示前者比不上后者,用于比较
  • 表示两者相比,选择后者更好或更合适,常用来提出建议,如“不如我们去散步吧”
  • 表示没有达到某种程度或标准,含有遗憾的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

như là

Câu ví dụ

。

Cooking at home is not as convenient as eating out.

。

Taking the subway is not as fast as riding a bike.

。

This room is not as big as that room.

,。

Rather than waiting here, it would be better to go home first.

。

You don't speak Chinese as fluently as he does.

。

My Chinese is not as good as his.

,。

Since it's raining, we might as well stay at home.

,。

Rather than complaining, it's better to take action.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập