100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不妙 (bú miào): (of một sự thay đổi của sự kiện) không quá khích lệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of một sự thay đổi của sự kiện) không quá khích lệ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of một sự thay đổi của sự kiện) không quá khích lệ
  • Far from good (chưa xa khỏi tốt)
  • Bất cứ điều gì ngoài sự an ủi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情的发展或形势变得不好,让人担心,常表示情况可能变糟。例如事情不妙、感到不妙。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 6

thông minh

Câu ví dụ

,, ,。

When he left home in the morning, he forgot to bring an umbrella. Halfway there, it suddenly started pouring rain. He felt that things were not looking good, so he quickly ran to a roadside shop to take shelter from the rain.

,, ,。

While cooking in the kitchen, Mom suddenly smelled something burning. She thought to herself that something was wrong and hurried over to turn off the gas stove.

,,, ,。

Last night he stayed up late watching a ball game. In class today, he kept dozing off. When the teacher asked him a question, he couldn't answer. He felt things were not looking good and quickly apologized to the teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập