100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不宜 (bù yí): không thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thích hợp
  • không được khuyến khích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不适合做某事,或某种做法不合适
  • 常用于劝告,说明做某事条件不成熟、有坏处或容易出问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 6

suitable; appropriate

Câu ví dụ

,,。

The doctor said he just had surgery and shouldn't get out of bed to walk around yet; it's best for him to rest in bed for two days first.

,。

Because the dishes at this restaurant are on the spicy side, people who can't handle spicy food well shouldn't order their signature dish.

、,,。

This project is rushed and the task is heavy; if we change the person in charge now, it probably won't be good for the team's stability.

,,。

Since the child is preparing for the college entrance exam, the family shouldn't frequently host guests or gatherings, so as not to affect his review.

,,。

Some clauses in this contract are still ambiguous; before the lawyer reviews it, you shouldn't officially announce it to the public yet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập