100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不客气 (bú kè qì): không có gì; đừng bận tâm; bất lịch sự; thô lỗ; cộc cằn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1expression

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không có gì; đừng bận tâm; bất lịch sự; thô lỗ; cộc cằn
Số chữ
3
Từ loại
expression
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

bú kè qì

  • không có gì
  • đừng bận tâm
  • bất lịch sự
  • thô lỗ
  • cộc cằn

bú kè qi

  • không có gì

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 回答别人感谢时说的礼貌用语,意思是不用谢
  • 表示不必拘束,可以随意一些,像在自己家里一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Chưa có nghĩa.

HSK 4

khí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

You're welcome, this is what I should do.

,。

Thank you for helping me. You're welcome.

,。

You're welcome, we are friends.

!。

Thank you for helping me! You're welcome.

,。,。

Sorry, I'm late. It's all right, no problem.

,。

He always speaks bluntly, which makes people uncomfortable.

A:! B:。

A: Thank you so much! B: You're welcome.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập