100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不已 (bù yǐ): (used after a verb) vô tận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(used after a verb) vô tận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (used after a verb) vô tận
  • không ngừng nghỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在动词后面,表示某种动作或状态连续不断、没有停止。常用来形容情感或反应非常强烈,难以控制,如激动不已、赞叹不已。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 4

đã có rồi

Câu ví dụ

,。

Hearing this news, he was extremely excited.

,。

When she saw her long-lost child, she couldn't help crying endlessly.

,。

Facing the teacher's praise, he humbly waved his hands again and again.

。

This touching story made the audience sigh with emotion endlessly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập