100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

不成 (bù chéng): không làm gì cả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, adjective, particle

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không làm gì cả
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective, particle
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không làm gì cả
  • không thể nào
  • (at Kết thúc của một câu hỏi hùng biện) có thể là?

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不可以,不行,表示不允许或不同意
  • 用于句末或句中,表示反问或商量,相当于“好吗”“行吗”
  • 也表示结果不成功或无法实现,如“事情不成”
  • 有时表示程度深或数量多,常与“还”连用,如“还不成呢”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Câu ví dụ

,。

It won't do if things continue like this; you need to think of a solution quickly.

,。

Without your help, this might not succeed.

,。

If he is late, our plan won't work.

,。

If this matter isn't resolved, I just can't feel at ease.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập